Khi nào bằng chứng còn dùng được ngoài đời thật?
Một kết quả đẹp trên paper chưa chắc còn đúng khi mang vào bệnh viện thật. Mình quan tâm đúng chỗ đó: khi nào bằng chứng còn dùng được, khi nào nó lệch đi, và nó lệch vì ai, vì bối cảnh nào, hay vì cách so sánh nào.
Cùng một bằng chứng. Hai con số rất khác nhau.
Một AI chẩn đoán công bố độ chính xác trung bình 90% trên 4 000 ca. Nhưng đó là trung bình — cộng dồn qua mọi người dùng. Kéo thanh trượt xem con số thay đổi thế nào khi đổi người sử dụng.
Khác biệt: 2 điểm phần trăm thấp hơn con số công bố.
Người dùng
Phẫu thuật viên trẻ
skill index = 72
Số liệu trong demo là ví dụ minh hoạ — không phải kết quả nghiên cứu thật.
"Most validation studies report one number. The truth has dozens."
Ba hướng nghiên cứu
Hướng nghiên cứu A
Lâm sàng trong bối cảnh thiếu nguồn lực
Đây là hướng nghiên cứu chính của mình: phẫu thuật và chăm sóc lâm sàng ở nơi nguồn lực không đầy đủ. Câu hỏi không phải nơi khác làm được không, mà là mang về đây còn dùng được đến đâu.
Hướng nghiên cứu B
OPERA: khi kết quả phụ thuộc tay nghề
Đây là nhánh method mình vẫn muốn kéo sống lại. Khi kết quả phụ thuộc nhiều vào tay nghề người làm, cách thiết kế nghiên cứu và cách đọc kết quả cũng phải đổi theo.
Hướng nghiên cứu C
AI và chuyện bằng chứng bị lệch
AI là nhánh thứ ba. Mình quan tâm lúc mô hình bắt đầu chen vào quá trình làm ra bằng chứng, và từ đó kết luận có thể lệch đi lúc nào.
Công trình
16 mục · 4 nhómPhẫu thuật nhi & tạo hình
Diagnostic Imaging of Neonatal Anorectal Malformations: Emphasis on Discordant Cases and Implications for Surgical Planning
Journal of Pediatric Surgery · 10.1016/j.jpedsurg.2026.163184
Đã công bố2026Single-stage versus staged reconstruction for high and intermediate anorectal malformations in neonates: a systematic review and meta-analysis
Research Square · 10.21203/rs.3.rs-9207685/v1
Meta-analysis so sánh mổ một thì với nhiều thì ở ARM sơ sinh nhóm cao và trung gian. Preprint trên Research Square; đang phản biện tại journal.
Đang phản biện2026Transperineal Ultrasound Transferability Between HIC and LMIC ARM Cohorts
Phân tích lại các ngưỡng siêu âm trong ARM để xem cutoff dựng ở nước giàu có còn dùng được ở một đoàn hệ LMIC hay không.
Đang viếtFrozen Section Biopsy in Hirschsprung Disease
Loạt ca Hirschsprung của một phẫu thuật viên, dùng frozen section H&E-only như một cách ra quyết định trong mổ phù hợp với nơi thiếu nguồn lực.
Đang phản biệnGastric volvulus associated with preduodenal portal vein in right isomerism: a case report
Journal of Surgical Case Reports · 10.1093/jscr/rjag483
Đã công bố2026Single-stage repair of severe hypospadias using dermal graft orthoplasty and Koyanagi-Hayashi urethroplasty: a case report
Urology Case Reports · 10.1016/j.eucr.2026.103497
Đã công bố2026Surgical Strategies for Posterior Urethral Valves: a 9-year Vietnamese Cohort
Đoàn hệ PUV tại Việt Nam mô tả cách chọn đường mổ theo kiểu biểu hiện bệnh: primary valve ablation, vesicostomy, hay phối hợp.
Đang phản biện
OPERA & khung phương pháp
When the Surgeon Is the Intervention: a Reporting and Appraisal Overlay for Operator-Dependent Medicine
SSRN · 10.2139/ssrn.6975418
Bài framework OPERA: cách đọc và thiết kế những nghiên cứu mà kết quả phụ thuộc nhiều vào tay nghề người làm, chứ không chỉ ở tên can thiệp.
Preprint2026Operator-Dependence Handling in Surgical RCTs: a cross-sectional meta-research study
Khảo sát meta-research xem các RCT ngoại khoa xử lý yếu tố tay nghề ra sao — đo trên y văn thật, không phải trên khung giả định.
Đang viếtCIVER — Clinical Information Veracity Evaluation Rubric
Một bộ khung để kiểm tra xem claim khoa học có còn nằm trong phần bằng chứng thật sự đang có hay không.
Bằng sáng chếBRIM — sister rubric framework
Khung chị em để chặn drift sinh ra từ chính workflow nghiên cứu và thời điểm ra quyết định, không chỉ ở câu chữ cuối bài.
Bằng sáng chế
AI & epistemic drift
Structural Validity Without Direction Fidelity: Evaluating LLM-Generated Medical Abstracts Across Model Scales
Nghiên cứu thực nghiệm xem abstract y khoa do LLM viết ra có còn giữ đúng ý của bằng chứng nguồn hay không.
Đang viếtKeeping AI-Assisted Science Corrigible: Recursive Science and the Production–Correction Gap
Bài khái niệm về recursive science: chuyện gì xảy ra với khả năng sửa sai khi AI vừa tạo ra vừa thẩm định chính hồ sơ khoa học.
Đang viếtWhen Science Loses Its Immune System: Epistemic Immunodepression in the Age of AI
SSRN · 10.2139/ssrn.6750600
Bài này hỏi thẳng: khi AI chen vào khâu tổng hợp bằng chứng, y học có yếu đi ở khả năng tự sửa sai hay không. Preprint trên SSRN; đang phản biện tại journal.
Đang phản biện2026
Phần mềm mã nguồn mở
CiteCheck
Engine kiểm tra trích dẫn. Là core của Paper Checker trên AI for Academic.
Mã nguồn mởAI for Academic
Bộ 12 công cụ nghiên cứu. Một phần mã nguồn mở.
Mã nguồn mở
Nếu sếp tìm đến từ publication list này, có 2 đường rõ nhất: cần người cùng gỡ một bài đang kẹt thì vào tư vấn; muốn tự làm bài cho chắc tay hơn thì vào course.